Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoàn trả" (1)
hoàn trả
Tiếng Anh
Động từrepay, refund
Công ty cam kết hoàn trả khoản nợ đúng hạn.
The company commits to repaying the debt on time.
Từ liên quan "hoàn trả" (2)
hối phiếu hoàn trả

Tiếng Anh
Danh từredemption bill
các khỏan trả trước

Tiếng Anh
Danh từadvance payment
Cụm từ "hoàn trả" (1)
Công ty cam kết hoàn trả khoản nợ đúng hạn.
The company commits to repaying the debt on time.
